Nghĩa tiếng Việt
câu hỏi
Âm Hán Việt
đề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 18 nét
題 = 是 (Thị, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/trang); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là trán (phần trên của 頁 – đầu), sau mở rộng sang đề tài, tiêu đề.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tiêu đề, câu hỏi hoặc làm động từ với nghĩa viết, ghi chữ lên bề mặt nào đó.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": 頁 (đầu) là nơi ghi 題 (đề tài) — cái đầu đề đứng ở đầu trang, như trán là đứng đầu khuôn mặt.
Gương Hán-Việt
đề bài (câu hỏi kiểm tra), chủ đề, đề tài
Mở khoá kiến thức
Biết 題 (đề) mở khoá: 题目 (đề mục), 问题 (vấn đề), 话题 (chủ đề), 标题 (tiêu đề), 题材 (đề tài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
題 là chữ hình thanh: 頁 (đầu) biểu nghĩa + 是 biểu âm. Nghĩa gốc là "trán" (phần trên mặt người), rồi chuyển nghĩa sang "tiêu đề" (phần đứng đầu văn bản) và "đề bài" (chủ đề, câu hỏi). Wiktionary ghi: "forehead" là nghĩa ban đầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这道題很难,我做了很久。
Bài toán này rất khó, tôi làm rất lâu.
- 请写出文章的題目。
Hãy viết ra tiêu đề của bài viết.
- 老师出了五道題。
Thầy giáo ra năm câu hỏi.
- 这个话題很有意思。
Chủ đề này rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.