Nghĩa tiếng Việt
câu hỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
題 = 是 (Thị, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/trang); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là trán (phần trên của 頁 – đầu), sau mở rộng sang đề tài, tiêu đề.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": 頁 (đầu) là nơi ghi 題 (đề tài) — cái đầu đề đứng ở đầu trang, như trán là đứng đầu khuôn mặt.
Gương Hán-Việt
đề bài (câu hỏi kiểm tra), chủ đề, đề tài
Mở khoá kiến thức
Biết 題 (đề) mở khoá: 题目 (đề mục), 问题 (vấn đề), 话题 (chủ đề), 标题 (tiêu đề), 题材 (đề tài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
題 là chữ hình thanh: 頁 (đầu) biểu nghĩa + 是 biểu âm. Nghĩa gốc là "trán" (phần trên mặt người), rồi chuyển nghĩa sang "tiêu đề" (phần đứng đầu văn bản) và "đề bài" (chủ đề, câu hỏi). Wiktionary ghi: "forehead" là nghĩa ban đầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这道題很难,我做了很久。
Bài toán này rất khó, tôi làm rất lâu.
- 请写出文章的題目。
Hãy viết ra tiêu đề của bài viết.
- 老师出了五道題。
Thầy giáo ra năm câu hỏi.
- 这个话題很有意思。
Chủ đề này rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.