Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thuận theo

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悌 = 忄/心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, tâm) + 弟 (Đệ, biểu âm). Chữ hình thanh — 心 chỉ đây là đức tính, tình cảm, 弟 cho âm đọc. Trong kinh điển trước Tần, thường viết là 弟.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đễ": lòng (忄) kính yêu anh như em (弟) — đễ là đức hạnh kính trọng anh chị, cùng hiếu thành 孝悌.

Gương Hán-Việt

đễ — xuất hiện trong "hiếu đễ" (孝悌: hiếu thuận cha mẹ và kính yêu anh chị) — đức hạnh căn bản Nho giáo.

Mở khoá kiến thức

Biết 悌 mở khoá: 孝悌 (hiếu đễ: đức tính căn bản), 愷悌 (khải đễ: khoan hòa nhân từ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悌 seal 1
Tiểu triện
悌 liushutong 1悌 liushutong 2悌 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 悌 là chữ hình thanh: 心 (忄, tâm) biểu nghĩa, 弟 biểu âm. Trong kinh điển trước Tần thường viết là 弟. Nghĩa là kính yêu anh, thuận hòa với anh em — một trong những đức tính Nho giáo (孝悌: hiếu đễ). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孝悌是中华传统美德的核心。xiàotì shì zhōnghuá chuántǒng měidé de héxīn. thanh 4

    Hiếu đễ là cốt lõi của đức hạnh truyền thống Trung Hoa.

  • 兄友弟悌,是家庭和睦的基础。xiōng yǒu dì tì, shì jiātíng hémù de jīchǔ. thanh 1

    Anh thân thiện, em kính trọng — đó là nền tảng gia đình hòa thuận.

  • 他自幼养成了孝悌的品德。tā zì yòu yǎngchéng le xiàotì de pǐndé. thanh 1

    Anh ấy được rèn giũa đức hiếu đễ từ nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ âm của 悌, tự dạng gần

  • cùng âm tì, cùng bộ âm 弟, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.