Nghĩa tiếng Việt
thất vọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗒 chưa có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary. Bộ khẩu (口) gợi liên quan đến miệng hoặc âm thanh, nhưng cấu trúc tổng thể của 嗒 không được phân tích thành hai phần rõ ràng. Xem như chữ tạo muộn hoặc chữ tượng thanh.
Hán-Việt: đáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đáp": miệng (口) há ra không thốt được lời — trạng thái nản lòng 嗒然 (thất vọng, rũ xuống).
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: đáp. 嗒 ít dùng độc lập; xuất hiện trong 嗒然 (đáp nhiên — thất vọng, não lòng) và từ tượng thanh 嗒嗒 (tiếng lốc cốc).
Mở khoá kiến thức
Biết 嗒 mở khoá 嗒然若失 (dā rán ruò shī — thất thần như mất đi thứ gì) và từ tượng thanh trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗒 có nhiều cách đọc: tà (tiếng lốc cốc, trạng thái thất thần), dā (tiếng lách cách). Chữ không có phân tích hình thanh/hội ý chuẩn từ Wiktionary. Có lẽ là chữ ký âm (dùng miệng 口 để ghi âm thanh). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他听到消息后,嗒然若失。
Anh ấy nghe tin xong, thất thần như mất đi thứ gì đó.
- 雨水嗒嗒地打在窗上。
Mưa lốc cốc gõ lên cửa sổ.
- 他嗒着嘴,回味着食物的味道。
Anh ấy chép miệng, nhâm nhi hương vị món ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.