Từ vựng tiếng Trung
téng

Nghĩa tiếng Việt

(được sử dụng trong địa danh)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邆 là chữ độc thể bộ 辵 (sước, bước đi). Không có dữ liệu từ Wiktionary. Bộ 辵 thường chỉ chuyển động hoặc đường đi, nhưng ở đây chủ yếu dùng cho địa danh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "邆": con đường (辵) mang tên địa danh — chữ này hầu như chỉ sống trong tên địa lý cổ đại.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 辵 trong 邆 kết nối với 道 (đạo, con đường), 过 (quá, đi qua), 通 (thông, thông suốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary hay dữ liệu cấu trúc cho 邆. Chữ bộ 辵 (sước), âm téng, chủ yếu xuất hiện trong địa danh. Nghĩa cụ thể không rõ trong nguồn hiện đại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邆城是古代的一个地名。Téng chéng shì gǔdài de yīgè dìmíng. thanh 2

    邆城 là một địa danh thời cổ đại.

  • 邆字主要见于地名中。Téng zì zhǔyào jiànyú dìmíng zhōng. thanh 2

    Chữ 邆 chủ yếu xuất hiện trong địa danh.

  • 邆在现代汉语中极为罕见。Téng zài xiàndài hànyǔ zhōng jíwéi hǎnjiàn. thanh 2

    邆 cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm téng giống hệt, nghĩa bay vọt lên, phổ biến hơn nhiều

  • âm téng giống, nghĩa dây leo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.