Nghĩa tiếng Việt
(được sử dụng trong địa danh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邆 là chữ độc thể bộ 辵 (sước, bước đi). Không có dữ liệu từ Wiktionary. Bộ 辵 thường chỉ chuyển động hoặc đường đi, nhưng ở đây chủ yếu dùng cho địa danh.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "邆": con đường (辵) mang tên địa danh — chữ này hầu như chỉ sống trong tên địa lý cổ đại.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 辵 trong 邆 kết nối với 道 (đạo, con đường), 过 (quá, đi qua), 通 (thông, thông suốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary hay dữ liệu cấu trúc cho 邆. Chữ bộ 辵 (sước), âm téng, chủ yếu xuất hiện trong địa danh. Nghĩa cụ thể không rõ trong nguồn hiện đại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邆城是古代的一个地名。
邆城 là một địa danh thời cổ đại.
- 邆字主要见于地名中。
Chữ 邆 chủ yếu xuất hiện trong địa danh.
- 邆在现代汉语中极为罕见。
邆 cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.