Nghĩa tiếng Việt
(xem: vân đương 篔簹,筼筜)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簹 thuộc bộ 竹 (trúc), phiên âm dāng/dàng. Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) cây tre cao (dùng trong từ ghép như 篔簹); (2) mui xe. Chưa có phân tích gốc chữ rõ ràng.
Hán-Việt: đang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đang": cây trúc (竹) cao vút đang (đang) mọc thẳng — hình ảnh rừng trúc cao đang vươn lên trời.
Gương Hán-Việt
"đang" ít gặp với chữ này; xuất hiện trong 篔簹 (loài tre cao)
Mở khoá kiến thức
Biết 簹 giúp nhận dạng loài tre cao 篔簹 trong thơ văn Hán cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簹 (dāng/dàng) thuộc bộ 竹 (trúc). Wiktionary ghi nhận hai nghĩa: cây tre cao (xuất hiện trong 篔簹, tên một loài tre cao); và mui che của xe. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về gốc chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 篔簹,一種高大的竹子。
篔簹 là một loài tre cao lớn.
- 簹竹聳立,遮天蔽日。
Tre 簹 mọc cao vút, che khuất bầu trời.
- 車簹即車蓋,遮風避雨。
車簹 là mui xe, che gió tránh mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.