Từ vựng tiếng Trung
dàng

Nghĩa tiếng Việt

Đăng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碭 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần không được phân tích chi tiết trong Wiktionary. Tiểu triện và Lục thư thông của chữ này được lưu từ hanziyuan. Chữ chỉ loại đá có hoa văn và màu sắc rực rỡ, sặc sỡ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãng": bộ 石 (thạch = đá) — viên đá 碭 'đãng' (rực rỡ) có hoa văn sặc sỡ như tranh vẽ tự nhiên.

Gương Hán-Việt

đãng — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gặp trong địa danh 碭山

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 石 mở khoá: 碑 (bi), 磁 (từ), 礁 (tiêu), 硬 (ngạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碭 seal 1
Tiểu triện
碭 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 碭 chỉ có {{Han etym}} mà không có phân tích glyph-origin chi tiết. Tiểu triện và Lục thư thông của 碭 được bảo tồn qua hanziyuan. Nghĩa là loại đá quý có vân màu sắc sặc sỡ. Địa danh 碭山 (Đãng Sơn, tỉnh An Huy) mang tên chữ này. Âm Hán-Việt đọc là 'đãng'. Chưa có phân tích nguồn gốc glyph học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碭山以盛產水蜜桃著名。Dàngshān yǐ shèngchǎn shuǐmìtáo zhùmíng. thanh 4

    Đãng Sơn (碭山) nổi tiếng với đào mật.

  • 碭是一種有紋路的彩石。Dàng shì yī zhǒng yǒu wénlù de cǎi shí. thanh 4

    碭 là loại đá màu có hoa văn.

  • 古人以碭石制器。Gǔrén yǐ dàng shí zhì qì. thanh 3

    Người xưa dùng đá 碭 làm đồ dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dàng, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm dàng, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.