Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

xoã xuống; buông xoã

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髧 thuộc bộ Tiêu (髟, tóc dài). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Nghĩa chỉ tóc dài buông xõa hoặc vật gì đó rủ xuống. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đảm": 髧 — tóc (髟) dài buông thõng như gánh nặng đảm đương — xõa xuống vai.

Gương Hán-Việt

Đảm — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến mô tả tóc rũ trong văn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 髧 (đảm) giúp nhận bộ Tiêu (髟) trong nhóm chữ chỉ các kiểu tóc và trạng thái tóc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 髧 thuộc bộ Tiêu (髟, tóc dài), nghĩa là tóc dài buông xuống hoặc động từ chỉ sự rủ xuống (tiếng Quảng Đông). Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的长发髧然垂下。Tā de cháng fà dàn rán chuí xià. thanh 1

    Mái tóc dài của cô ấy 髧 rủ xuống xõa ra.

  • 髧发是古代描写女性美的词汇。Dàn fà shì gǔdài miáoxiě nǚxìng měi de cíhuì. thanh 4

    髧 phát là từ ngữ cổ đại mô tả vẻ đẹp phụ nữ.

  • 髧字今极为罕见。Dàn zì jīn jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 髧 ngày nay cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Tiêu (髟), đều chỉ tóc nhưng 髦 là tóc trẻ em hoặc thời thượng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.