Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

thơm ngon

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饏 có bộ 食 (thực — thức ăn), gợi liên quan đến ẩm thực. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạm": bộ 食 (Thực — ăn uống) liên quan đến ẩm thực ngon; 饏 chỉ vị ngon, thơm.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

饏 thuộc bộ 食 — nhóm chữ liên quan ẩm thực như 飯, 飲, 館.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饏 (dàn) thuộc bộ 食 (thức ăn), mang nghĩa thơm ngon, có hương vị. Wiktionary không có mục từ này; không có phân tích cấu trúc. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饏字属食部,意为食物香美,极为罕见。dàn zì shǔ shí bù, yì wéi shíwù xiāng měi, jí wéi hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 饏 thuộc bộ 食, có nghĩa thức ăn thơm ngon, cực kỳ hiếm.

  • 古代字典中收录了饏,但现代汉语中几乎不用。gǔdài zìdiǎn zhōng shōulù le dàn, dàn xiàndài hànyǔ zhōng jīhū bù yòng. thanh 3

    Từ điển cổ đại có ghi 饏, nhưng tiếng Trung hiện đại hầu như không dùng.

  • 饏与美味近义,均描述食物之香。dàn yǔ měiwèi jìnyì, jūn miáoshù shíwù zhī xiāng. thanh 4

    饏 và 美味 gần nghĩa, đều miêu tả hương vị thơm ngon của thức ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 食, đều liên quan ẩm thực

  • cùng âm dàn, nghĩa đối lập (nhạt nhẽo)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.