Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
dài

Nghĩa tiếng Việt

ngựa hèn, ngựa xấu

Âm Hán Việt

đãi, đài

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 骀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

骀 thuộc bộ 馬 (ngựa), ls-code không xác định. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Dựa bộ 馬 suy là tên chỉ loại ngựa. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự chậm chạp hoặc kém cỏi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đãi, đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãi": bộ 馬 (ngựa) — 骀 là con ngựa "đãi" — ngựa cùn, già yếu, bị ruồng bỏ — đối lập với 驊騮 tuấn mã.

Gương Hán-Việt

đãi trong "đãi mã" (ngựa hèn)

Mở khoá kiến thức

Biết 骀 đọc văn ngôn: 駑骀 (nô đãi — ngựa cùn hèn), dùng ẩn dụ người kém tài.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骀 seal 1
Tiểu triện
骀 liushutong 1
Lưu thư thông

骀 thuộc bộ 馬. Wiktionary ghi nhận nghĩa: ngựa già nua, gầy yếu, ngựa hèn kém. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận. Không có glyphOrigin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 2dài thanh 4zhī thanh 1mǎ, thanh 3nán thanh 2 thanh 3zhì thanh 4yuǎn. thanh 3

    Ngựa cùn kém tài, khó đi xa.

  • 古人以骀馬自謙,表示才能低下。Gǔrén yǐ dài mǎ zì qiān, biǎoshì cáinéng dīxià. thanh 3

    Người xưa dùng ngựa hèn để tự khiêm, nói tài năng thấp kém.

  • 勿以骀驥相提並論。Wù yǐ dài jì xiāngtí bìng lùn. thanh 4

    Đừng đem ngựa hèn và tuấn mã so sánh nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng chỉ loại ngựa (ngựa tốt) — đối nghĩa

  • cùng nghĩa ngựa hèn, thường đi cặp 駑骀

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.