Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tai to; tai lớn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耷 trông có cấu trúc 大 (đại: lớn) bên trên + 耳 (nhĩ: tai) bên dưới — hội ý trực tiếp: tai (耳) to (大), tai rủ. Wiktionary không cung cấp glyph origin học thuật nhưng cấu trúc trực quan rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đa": 大 (đại: to lớn) + 耳 (nhĩ: tai) — tai to rủ xuống như tai chó basset; 耷拉 là rủ xuống, cụp xuống.

Gương Hán-Việt

耷拉 (đa lạp) — cụp xuống, rủ xuống (tai, đuôi động vật)

Mở khoá kiến thức

Biết 耷 (đa) mở khoá từ 耷拉 (đa lạp: rủ xuống, cụp xuống) dùng miêu tả tai hoặc đuôi động vật cụp lại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耷 là chữ tương đối muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Cấu trúc 大 (lớn) + 耳 (tai) gợi nghĩa tai to, tai rủ xuống. Wiktionary không có glyph origin học thuật cho chữ này. Dùng chủ yếu để mô tả tai động vật (chó, thỏ...) rủ xuống. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小狗耷拉着耳朵,看起来很难过。xiǎo gǒu dālāzhe ěrduǒ, kàn qǐlái hěn nánguò. thanh 3

    Chú chó cụp tai xuống, trông có vẻ buồn.

  • 兔子的耷耳让它看起来很可爱。tùzi de dā ěr ràng tā kàn qǐlái hěn kě'ài. thanh 4

    Đôi tai rủ của con thỏ khiến nó trông rất đáng yêu.

  • 他累得耷拉着脑袋走路。tā lèi de dālāzhe nǎodai zǒulù. thanh 1

    Anh ấy mệt đến mức gục đầu xuống khi đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 耷, dễ nhầm khi viết thiếu phần 大 bên trên

  • là thành phần nghĩa của 耷, rất thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.