Nghĩa tiếng Việt
tai to; tai lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耷 trông có cấu trúc 大 (đại: lớn) bên trên + 耳 (nhĩ: tai) bên dưới — hội ý trực tiếp: tai (耳) to (大), tai rủ. Wiktionary không cung cấp glyph origin học thuật nhưng cấu trúc trực quan rõ ràng.
Hán-Việt: đa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đa": 大 (đại: to lớn) + 耳 (nhĩ: tai) — tai to rủ xuống như tai chó basset; 耷拉 là rủ xuống, cụp xuống.
Gương Hán-Việt
耷拉 (đa lạp) — cụp xuống, rủ xuống (tai, đuôi động vật)
Mở khoá kiến thức
Biết 耷 (đa) mở khoá từ 耷拉 (đa lạp: rủ xuống, cụp xuống) dùng miêu tả tai hoặc đuôi động vật cụp lại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耷 là chữ tương đối muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Cấu trúc 大 (lớn) + 耳 (tai) gợi nghĩa tai to, tai rủ xuống. Wiktionary không có glyph origin học thuật cho chữ này. Dùng chủ yếu để mô tả tai động vật (chó, thỏ...) rủ xuống. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小狗耷拉着耳朵,看起来很难过。
Chú chó cụp tai xuống, trông có vẻ buồn.
- 兔子的耷耳让它看起来很可爱。
Đôi tai rủ của con thỏ khiến nó trông rất đáng yêu.
- 他累得耷拉着脑袋走路。
Anh ấy mệt đến mức gục đầu xuống khi đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.