Nghĩa tiếng Việt
vâng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琊 = 𤣩/玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc quý) + 邪 (Tà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 gợi sự quý phái; 邪 chỉ âm đọc. Chữ chủ yếu dùng trong địa danh 瑯琊.
Hán-Việt: da
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": 玉 (ngọc) + 邪 (tà) — 琊 chỉ xuất hiện trong 瑯琊, địa danh cổ mang vẻ đẹp ngọc ngà huyền bí.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 琊 mở khoá 瑯琊 (Lãng Nha) — địa danh lịch sử và tên bộ phim truyền hình nổi tiếng 琅琊榜 (Langya Bang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
琊 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 邪 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ hầu như chỉ dùng trong địa danh 瑯琊 (Lãng Nha) — tên vùng đất lịch sử ở Sơn Đông, Trung Quốc, nổi tiếng qua phim truyền hình 琅琊榜.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 琅琊榜是一部很受欢迎的电视剧。
Langya Bang là bộ phim truyền hình rất được yêu thích.
- 瑯琊山位于安徽省。
Núi Lãng Nha nằm ở tỉnh An Huy.
- 古籍中多次提到瑯琊这个地方。
Sách cổ nhiều lần đề cập đến địa danh Lãng Nha.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.