Từ vựng tiếng Trung
jiū

Nghĩa tiếng Việt

búi tóc

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬏 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc mái dài), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là búi tóc/chóp tóc vấn gọn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cữu" (jiū): bộ 髟 (tóc) — búi tóc vấn chặt gọn lên đỉnh đầu, xoắn tròn như con ốc.

Gương Hán-Việt

Chữ 鬏 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong 鬏子 (jiūzi — búi tóc nhỏ).

Mở khoá kiến thức

Biết 鬏 mở khoá từ vựng tóc tai truyền thống: búi tóc, chóp tóc cổ phong.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬏 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc dài phủ xuống), nghĩa là búi tóc (chignon). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把头发盘成一个鬏。tā bǎ tóufa pán chéng yī gè jiū. thanh 1

    Cô ấy vấn tóc thành một búi.

  • 鬏是古代女性常见的发型。jiū shì gǔdài nǚxìng chángjiàn de fàxíng. thanh 1

    Búi tóc là kiểu tóc phổ biến của phụ nữ cổ đại.

  • 这个鬏盘得很整齐。zhège jiū pán de hěn zhěngqí. thanh 4

    Búi tóc này vấn rất gọn gàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, đều là búi tóc nhưng 髻 phổ biến hơn

  • cùng âm jiū, nghĩa hoàn toàn khác — sửa lỗi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.