Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

thềm

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礓 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 石 (thạch — đá), xác nhận liên quan đến đá hoặc mặt đường. Cấu trúc nội bộ không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": đá (石) cứng sần sùi — 礓 là mặt dốc đá sỏi, hoặc đường bậc thềm xây bằng sỏi chống trơn.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 礓 giúp đọc văn bản kiến trúc và địa lý cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礓 chỉ một loại mặt đường dốc xây bằng viên sỏi nhỏ để chống trơn trượt, hoặc mặt đất sần sùi với đá lộ ra. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礓石是凸出地面的碎石。Jiāng shí shì tū chū dìmiàn de suìshí. thanh 1

    Đá礓 là những viên đá nhỏ lộ ra khỏi mặt đất.

  • 礓磋是一種斜坡踏步。Jiāng cuō shì yī zhǒng xiépō tà bù. thanh 1

    礓磋 là loại đường dốc bậc thang lát đá sỏi.

  • 古建築中常見礓磋做法。Gǔ jiànzhú zhōng cháng jiàn jiāng cuō zuòfǎ. thanh 3

    Trong kiến trúc cổ thường thấy kỹ thuật lát礓磋.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiāng, thường gặp hơn nhiều

  • cùng bộ 石, cùng chunk này

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.