Nghĩa tiếng Việt
thềm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礓 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 石 (thạch — đá), xác nhận liên quan đến đá hoặc mặt đường. Cấu trúc nội bộ không xác định được.
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cương": đá (石) cứng sần sùi — 礓 là mặt dốc đá sỏi, hoặc đường bậc thềm xây bằng sỏi chống trơn.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 礓 giúp đọc văn bản kiến trúc và địa lý cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
礓 chỉ một loại mặt đường dốc xây bằng viên sỏi nhỏ để chống trơn trượt, hoặc mặt đất sần sùi với đá lộ ra. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 礓石是凸出地面的碎石。
Đá礓 là những viên đá nhỏ lộ ra khỏi mặt đất.
- 礓磋是一種斜坡踏步。
礓磋 là loại đường dốc bậc thang lát đá sỏi.
- 古建築中常見礓磋做法。
Trong kiến trúc cổ thường thấy kỹ thuật lát礓磋.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.