Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rời xa

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遽 = 辵/辶 (biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 豦 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 chỉ hành động di chuyển, 豦 cho âm jù. Nghĩa là bất ngờ, đột ngột.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự" (vội): chân bước (辶) vội vã đột ngột — 遽 là bỗng nhiên, đột ngột rời đi không kịp chuẩn bị.

Gương Hán-Việt

cự — 遽 xuất hiện trong 仓遽 (thương cự: vội vã, luống cuống)

Mở khoá kiến thức

Biết 遽 mở khoá: 仓遽 (vội vàng), 遽然 (đột ngột, bỗng nhiên), 遽变 (biến đổi đột ngột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遽 bronze 1遽 bronze 2遽 bronze 3遽 bronze 4
Kim văn
遽 seal 1
Tiểu triện
遽 liushutong 1遽 liushutong 2遽 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 辵 (辶 — đi, chạy) biểu nghĩa, 豦 biểu âm. Dạng kim văn và tiểu triện còn được lưu. Nghĩa gốc là xe ngựa chạy nhanh để truyền tin; từ đó phái sinh nghĩa đột ngột, vội vàng, kinh hoảng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她遽然站起来,脸色大变。Tā jùrán zhàn qǐlai, liǎnsè dà biàn. thanh 1

    Cô ấy đột ngột đứng dậy, sắc mặt thay đổi hẳn.

  • 他仓遽间做出了错误的决定。Tā cāngjù jiān zuòchūle cuòwù de juédìng. thanh 1

    Trong lúc vội vàng anh ấy đã đưa ra quyết định sai lầm.

  • 消息遽然传来,大家措手不及。Xiāoxi jùrán chuán lái, dàjiā cuòshǒu bù jí. thanh 1

    Tin tức đến đột ngột, mọi người không kịp ứng phó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jù, nghĩa là dựa vào, chiếm cứ; hình tự khác

  • đồng âm jù, nghĩa là kịch, kịch liệt; bộ và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.