Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
qiú

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cầu long 虯龍,虬龙)

Âm Hán Việt

cầu

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 虬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

虬 là chữ giản thể của 虯. Chữ gốc 虯 có bộ 虫 (trùng — loài bò sát, biểu nghĩa) kết hợp với 丩 (biểu âm, âm jiū — cuộn xoắn). Wiktionary xác nhận dạng giản/phồn thể.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ rồng hoặc làm tính từ mô tả hình dáng uốn lượn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cù": rồng (虫) nhỏ cuộn xoắn (丩) — rồng con chưa đủ lông cánh; "cù" gợi "cù lao" hay hình ảnh vật cuộn tròn. 虬髯 là bộ râu xoắn cuộn của trang nam nhi.

Gương Hán-Việt

"cù" xuất hiện trong "cù" (虯 — rồng con), gần với "cù lao" trong địa danh Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 虬 mở khoá: 虬髯 (râu xoắn cuộn), 虬枝 (cành cây xoắn vặn), 虬龙 (rồng xoắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虬 giản hóa từ 虯. Chữ gốc 虯 gồm 虫 (loài bò sát/rồng, biểu nghĩa) và 丩 (cuộn xoắn, biểu âm). Nguyên nghĩa: rồng con chưa có sừng, cuộn xoắn. Nghĩa phái sinh: cuộn quắn, rắn chắc (虬髯 — râu xoắn cuộn). Wiktionary xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古画中常见虬龙盘旋的图案。Gǔ huà zhōng cháng jiàn qiúlóng pánxuán de tú'àn. thanh 3

    Trong tranh cổ thường thấy hình rồng xoắn cuộn.

  • 他留着虬髯,威风凛凛。Tā liú zhe qiúrán, wēifēng lǐnlǐn. thanh 1

    Anh ấy để râu xoắn cuộn, phong thái hùng dũng.

  • 老松树的虬枝在风中摇曳。Lǎo sōngshù de qiú zhī zài fēng zhōng yáoyè. thanh 3

    Cành thông già xoắn vặn đung đưa trong gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa rồng — nhưng 虬 chỉ rồng con chưa có sừng, 龙 là rồng trưởng thành

  • cùng âm qiú, nghĩa: cầu xin — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.