Nghĩa tiếng Việt
(xem: cầu long 虯龍,虬龙)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虬 là chữ giản thể của 虯. Chữ gốc 虯 có bộ 虫 (trùng — loài bò sát, biểu nghĩa) kết hợp với 丩 (biểu âm, âm jiū — cuộn xoắn). Wiktionary xác nhận dạng giản/phồn thể.
Hán-Việt: cù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cù": rồng (虫) nhỏ cuộn xoắn (丩) — rồng con chưa đủ lông cánh; "cù" gợi "cù lao" hay hình ảnh vật cuộn tròn. 虬髯 là bộ râu xoắn cuộn của trang nam nhi.
Gương Hán-Việt
"cù" xuất hiện trong "cù" (虯 — rồng con), gần với "cù lao" trong địa danh Việt Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 虬 mở khoá: 虬髯 (râu xoắn cuộn), 虬枝 (cành cây xoắn vặn), 虬龙 (rồng xoắn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虬 giản hóa từ 虯. Chữ gốc 虯 gồm 虫 (loài bò sát/rồng, biểu nghĩa) và 丩 (cuộn xoắn, biểu âm). Nguyên nghĩa: rồng con chưa có sừng, cuộn xoắn. Nghĩa phái sinh: cuộn quắn, rắn chắc (虬髯 — râu xoắn cuộn). Wiktionary xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古画中常见虬龙盘旋的图案。
Trong tranh cổ thường thấy hình rồng xoắn cuộn.
- 他留着虬髯,威风凛凛。
Anh ấy để râu xoắn cuộn, phong thái hùng dũng.
- 老松树的虬枝在风中摇曳。
Cành thông già xoắn vặn đung đưa trong gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.