Nghĩa tiếng Việt
ngọc côn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琨 thuộc bộ 王/玉 (ngọc bích) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 玉 biểu nghĩa chỉ đồ ngọc. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: côn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "côn": bộ ngọc (玉) — viên ngọc quý sáng bóng, thường dùng đặt tên con trai mang nghĩa cao quý, tinh anh.
Gương Hán-Việt
côn trong 琨瑶 (côn dao — ngọc quý đẹp) trong thơ văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 琨 giúp nhận biết nhóm chữ bộ 玉 chỉ loại ngọc: 琨, 琼, 琛, 珂 — thường dùng đặt tên người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
琨 (Hán-Việt: côn) có nghĩa là ngọc đẹp, ngọc quý (trong văn học cổ). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Bộ 玉 (ngọc) xác nhận liên quan đến đá quý, đồ ngọc. Chữ này chủ yếu dùng trong tên người (đặc biệt nam) mang ý nghĩa quý giá, cao quý. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 琨是一个常见的男孩名字。
Côn là một tên phổ biến cho bé trai.
- 古代文学中,琨常用来形容美玉。
Trong văn học cổ đại, côn thường dùng để miêu tả ngọc quý.
- 他名字里有一个琨字,寓意珍贵。
Tên anh ấy có chữ côn, mang ý nghĩa quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.