Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đói bụng

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饑 là chữ hình thanh: 食 (Thực, biểu nghĩa — ăn, thức ăn) + 幾 (Cơ, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|食|幾|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa: đói (thiếu thức ăn), nạn đói. Chữ truyền thống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cơ": 食 (ăn) thiếu 幾 (mấy) lần — "cơ" như "cơ hàn" (đói rét), bụng thiếu 食 đến mấy 幾 ngày liền, nạn đói ập đến.

Gương Hán-Việt

cơ trong "cơ hàn" (đói rét), "cơ nàn" (nạn đói)

Mở khoá kiến thức

Biết 饑 (cơ) mở khoá: 饑荒 (cơ hoang — nạn đói, mất mùa), 饑餓 (cơ ngạo — đói khát), 饑寒 (cơ hàn — đói rét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饑 seal 1
Tiểu triện

饑 là chữ hình thanh gồm 食 (thức ăn — biểu nghĩa) và 幾 (biểu âm, âm jī). Nghĩa gốc: trạng thái thiếu thức ăn, đói. 饑 và 飢 là hai cách viết của cùng một nghĩa "đói", trong đó 饑 thường chỉ nạn đói lớn, mất mùa. Dạng giản thể là 饥.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战争导致了大规模的饑荒。zhànzhēng dǎozhìle dàguīmó de jīhuāng. thanh 4

    Chiến tranh gây ra nạn đói trên diện rộng.

  • 饑寒交迫,难以生存。jīhán jiāopò, nányǐ shēngcún. thanh 1

    Đói rét cùng cực, khó mà sống sót.

  • 他们忍受饑餓继续前行。tāmen rěnshòu jī'è jìxù qiánxíng. thanh 1

    Họ chịu đựng cơn đói tiếp tục tiến về phía trước.

  • 饑荒年代,粮食极为珍贵。jīhuāng niándài, liángshí jíwéi zhēnguì. thanh 1

    Thời nạn đói, lương thực vô cùng quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饥 là giản thể của 饑/飢, cùng nghĩa đói — dễ nhầm các dạng

  • 飢 là dạng viết khác của 饑, cùng nghĩa và cùng âm jī

  • 饿

    cùng bộ 食, 饿 cũng có nghĩa đói nhưng nhấn mạnh cơn đói bụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.