Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hàn (gắn bằng kim loại)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锢 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 固 (Cố, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ vật liệu kim loại, 固 cho âm gù. Nghĩa gốc là nhét kim loại nóng chảy vào vết nứt để hàn gắn; mở rộng sang nghĩa giam cầm, cố định.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cố" (cứng): kim loại (金) + cứng chắc (固) — 锢 là hàn kim loại chặt lại, cũng nghĩa là giam cố không thoát.

Gương Hán-Việt

cố — 锢 xuất hiện trong 禁锢 (cấm cố: giam cầm, hạn chế)

Mở khoá kiến thức

Biết 锢 mở khoá: 禁锢 (giam cầm, hạn chế tư tưởng), 锢漏 (hàn vết nứt), 党锢 (đảng cố — cổ văn: cấm đoán một phe phái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锢 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 固 biểu âm. Dạng phồn thể 錮. Nghĩa gốc là đổ kim loại nóng chảy vào vết nứt để hàn kín. Từ đó mở rộng sang: giam cầm (禁錮 — cấm cố), cố định chặt. Dạng tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的思想被传统观念所禁锢。Tā de sīxiǎng bèi chuántǒng guānniàn suǒ jìngù. thanh 1

    Tư tưởng của anh ấy bị truyền thống giam cầm.

  • 禁锢言论自由是不道德的。Jìngù yánlùn zìyóu shì bù dàodé de. thanh 4

    Giam cầm tự do ngôn luận là phi đạo đức.

  • 工匠用锢漏的方法修补了裂缝。Gōngjiàng yòng gù lòu de fāngfǎ xiūbǔle lièfèng. thanh 1

    Thợ thủ công dùng phương pháp hàn gắn để sửa vết nứt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 固 là bộ phận biểu âm của 锢; 固 nghĩa là cứng, bền; hình tự khác

  • đồng âm gù, nghĩa là cũ, do đó; hình tự và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.