Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

hết; cuối, kết thúc

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

終 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây/tơ) + 冬 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh, được cải tạo từ chữ tượng hình gốc. Nguyên gốc là chữ tượng hình (liushu p) miêu tả nút buộc cuối dây. Sau được viết lại thành hình thanh: 糹 (dây) + 冬 (âm).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chung": 糹 (sợi dây) + 冬 (mùa đông, âm) — nút buộc cuối sợi dây khi "chung" kết, như mùa đông là điểm "chung" của năm.

Gương Hán-Việt

"Chung" trong tiếng Việt: chung kết (終決), thủy chung (始終), chung thân (終身) — kết thúc, từ đầu đến cuối.

Mở khoá kiến thức

Biết 終 (chung) mở khoá: chung kết (終決), thủy chung (始終), chung thân (終身), tối chung (最終).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

終 oracle 1
Giáp cốt văn
終 bronze 1終 bronze 2終 bronze 3
Kim văn
終 silk 1
Bạch thư
終 bigseal 1
Đại triện

Chữ 終 ban đầu là chữ tượng hình (liushu p) — hình nút buộc ở đầu cuối sợi dây (夂 trong nghĩa 2). Sau đó được cải tạo thành chữ hình thanh: 糹 (mịch, dây/tơ) là phần biểu nghĩa, 冬 là phần biểu âm. Wiktionary ghi: "Originally a liushu p, 夂 – the knot at the end of a cord. Later reformulated as {{Han compound|糸|alt1=糹|冬|ls=psc}}." Nghĩa gốc: nút cuối dây, hết; sau mở rộng: kết thúc, cuối cùng. Có hình giáp cốt văn, kim văn, bạch thư, đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 比賽終於結束了。Bǐsài zhōngyú jiéshù le. thanh 3

    Cuộc thi cuối cùng đã kết thúc.

  • 我們要始終保持積極的態度。Wǒmen yào shǐzhōng bǎochí jījí de tàidù. thanh 3

    Chúng ta phải luôn luôn giữ thái độ tích cực.

  • 終身學習是現代人的目標。Zhōngshēn xuéxí shì xiàndàirén de mùbiāo. thanh 1

    Học tập suốt đời là mục tiêu của người hiện đại.

  • 最終的決定由你來做。Zuìzhōng de juédìng yóu nǐ lái zuò. thanh 4

    Quyết định cuối cùng do bạn đưa ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 終, hình tự khác nhau nhưng cùng nghĩa

  • cùng âm zhōng, cùng HV chung nhưng bộ 金 thay bộ 糸

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.