Từ vựng tiếng Trung
sǔn

Nghĩa tiếng Việt

một loài chim cắt nhỏ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隼 là chữ độc lập. Theo Wiktionary, phần trên là hình vẽ chim đuôi ngắn (chim cắt), vừa mang nghĩa vừa cho âm. Chữ gốc viết là 鵻, sau biến thành 隼, rồi 鶽.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chuẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuần": chim cắt (隹) đuôi ngắn (一) thuần — 隼 là chim cắt nhỏ, bay nhanh chính xác.

Gương Hán-Việt

隼 ít dùng độc lập trong tiếng Việt Hán-Việt; là tên loài chim cắt.

Mở khoá kiến thức

Biết 隼 mở khoá 游隼 (du thuần — chim cắt lữ hành, peregrine falcon), 隼形目 (bộ chim cắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隼 seal 1
Tiểu triện
隼 liushutong 1隼 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 隼 có phần trên là hình vẽ chim đuôi ngắn — gợi chim cắt (falcon). Vừa là thành phần ngữ nghĩa vừa là thành phần ngữ âm. Chữ gốc là 鵻, tiến hóa thành 隼 và cuối cùng là 鶽. Là chữ tượng hình/hội ý kết hợp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 游隼是飞行速度最快的鸟类。yóusǔn shì fēixíng sùdù zuì kuài de niǎolèi. thanh 2

    Chim cắt lữ hành là loài chim bay nhanh nhất.

  • 古代武士常以隼为猎鹰。gǔdài wǔshì cháng yǐ sǔn wéi lièyīng. thanh 3

    Võ sĩ thời xưa thường dùng chim cắt làm chim săn mồi.

  • 隼的眼睛非常锐利。sǔn de yǎnjing fēicháng ruìlì. thanh 3

    Mắt chim cắt cực kỳ sắc bén.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần tạo thành 隼, hình dạng rất gần nhau

  • hình dạng gần giống, cùng nét 隹

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.