Nghĩa tiếng Việt
chỗ ở của dân; quán chợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廛 gồm bộ 广 (nghiễm, biểu nghĩa: nhà, mái che) + các thành phần bên trong. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Đại triện và Tiểu triện đều có ảnh ghi nhận. Cấu trúc suy luận: bộ 广 chỉ kiến trúc, phần còn lại cho âm hoặc nghĩa bổ sung.
Hán-Việt: chờn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chờn": bộ 广 (mái nhà) — khu "chờn" là dãy nhà chợ, nơi thương nhân chờn chờn chờ khách đến mua.
Gương Hán-Việt
chờn — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong "thị廛" (khu chợ) trong văn ngôn
Mở khoá kiến thức
Biết 廛 mở khoá từ vựng về kiến trúc đô thị và thương mại trong văn hoá cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
廛 (Hán-Việt: chờn, đọc chán) chỉ khu nhà ở của dân thường hoặc quán hàng trong chợ. Bộ 广 xác nhận liên quan đến không gian có mái che — chỗ ở, nơi buôn bán. Đại triện và Tiểu triện đều ghi nhận. Wiktionary định nghĩa 'a store, shop; ground allotted to a retainer'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận tạo tự.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 市廛热闹,商贾云集。
Khu chợ ồn ào náo nhiệt, thương nhân tụ họp đông đúc.
- 廛肆林立,百货齐全。
Quán hàng san sát, hàng hoá đầy đủ trăm thứ.
- 古代廛里制度规范民居布局。
Chế độ廛里 thời cổ quy định bố cục khu dân cư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.