Từ vựng tiếng Trung
zhā

Nghĩa tiếng Việt

(xem: triêu triết 啁哳)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哳 là tự dạng độc lập, dùng miêu tả âm thanh chim chóc líu lo (擬音字). Cấu trúc gốc hiện chưa rõ trong CHISE; chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chít

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chít": bộ 口 (khẩu — miệng) gợi âm thanh phát ra; 哳 là tiếng chim chít chít líu lo.

Gương Hán-Việt

chít — dùng trong từ cổ chỉ âm thanh líu lo, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 哳 giúp nhận ra từ phức 嘲哳 (tiếng chim líu lo) trong thơ văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哳 (zhā) là chữ tượng thanh mô tả tiếng chim ríu rít, tương tự như trong 嘲哳 — từ phức chỉ tiếng líu lo. Wiktionary chưa có mô tả cấu trúc cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 林中鸟声嘲哳,令人心旷神怡。lín zhōng niǎo shēng zhāo zhā, lìng rén xīn kuàng shén yí. thanh 2

    Tiếng chim líu lo trong rừng làm lòng người thư thái.

  • 她的声音清脆,如鸟儿哳哳作响。tā de shēng yīn qīng cuì, rú niǎo er zhā zhā zuò xiǎng. thanh 1

    Giọng cô ấy trong trẻo, tựa tiếng chim ríu rít.

  • 嘲哳之声远传,充满山谷。zhāo zhā zhī shēng yuǎn chuán, chōngmǎn shāngǔ. thanh 1

    Tiếng líu lo vọng xa, tràn ngập thung lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhā, dễ nhầm khi đọc nhưng nghĩa hoàn toàn khác (cặn bã)

  • cùng âm zhā, dạng đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.