Từ vựng tiếng Trung
gào

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筶 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 告 (Cáo, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng thay thế của 珓 (bói toán). Bộ 竹 xác định làm từ tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáo": tre (竹) + cáo (告) — thanh bói toán bằng tre được "cáo" (báo) thiên ý cho người hỏi thần.

Gương Hán-Việt

筶 là chữ chuyên dùng, "cáo" phổ biến hơn trong 告 (cáo trạng, báo cáo).

Mở khoá kiến thức

Biết 筶 giúp đọc văn bản về tín ngưỡng dân gian và tên địa danh Phúc Kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 筶 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 告 biểu âm. Là dạng thay thế của 珓 — thanh bói toán làm bằng tre hoặc sừng, dùng tại các đền miếu. Cũng dùng trong tên địa danh (đảo Đông Cáo Bôi, Phúc Kiến).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筶是一种竹制占卜工具。gào shì yī zhǒng zhú zhì zhānbǔ gōngjù. thanh 4

    筶 là dụng cụ bói toán làm bằng tre.

  • 信徒在庙里掷筶问吉凶。xìntú zài miào lǐ zhì gào wèn jíxiōng. thanh 4

    Tín đồ gieo筶 trong đền hỏi may rủi.

  • 筶杯是闽南文化的重要习俗。gào bēi shì mǐn nán wénhuà de zhòngyào xísú. thanh 4

    Gieo 筶 là tập tục quan trọng trong văn hóa Mân Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bói toán, dạng phổ biến hơn dùng bộ 玉 (ngọc)

  • là thành phần biểu âm, nghĩa khác (báo cáo, cáo buộc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.