Từ vựng tiếng Trung
gào

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祰 có bộ 示 (thị, tế lễ). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 示 gợi liên quan đến tế tự và cầu nguyện. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáo": tế lễ (示/thị) cáo tế — dâng lời cáo tế lên thần linh, tổ tiên.

Gương Hán-Việt

cáo — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 告/cáo (báo cáo).

Mở khoá kiến thức

Biết 祰 (cáo) giúp đọc cổ thư tế lễ và nghi thức cúng bái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 祰 âm đọc gào, thuộc bộ 示 (thị), nhưng nghĩa chưa được định rõ (rfdef). Không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祰字見於古代祭祀典籍。gào zì jiànyú gǔdài jìsì diǎnjí. thanh 4

    Chữ 祰 xuất hiện trong điển tịch tế lễ cổ đại.

  • 祰與祭祀相關。gào yǔ jìsì xiāngguān. thanh 4

    祰 liên quan đến tế lễ.

  • 學者研究祰字的用法。xuézhě yánjiū gào zì de yòngfǎ. thanh 2

    Học giả nghiên cứu cách dùng chữ 祰.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cáo, phổ biến hơn

  • cùng bộ 示, đều liên quan tế lễ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.