Nghĩa tiếng Việt
祳
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祳 có bộ 示 (thị, tế lễ). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 示 gợi liên quan đến tế tự. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Hán-Việt: thận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thận": bộ tế lễ (示/thị) thực hiện cẩn trọng — thực hành nghi lễ một cách thận trọng.
Gương Hán-Việt
thận — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; có liên quan âm với 慎 (thận, thận trọng).
Mở khoá kiến thức
Biết 祳 (thận) giúp nhận ra chữ hiếm trong cổ thư tế lễ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祳 thuộc bộ 示 (thị), liên quan đến tế lễ và nghi thức. Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祳字見於古代禮典。
Chữ 祳 xuất hiện trong điển lễ cổ đại.
- 祳為古禮之字。
祳 là chữ trong lễ nghi cổ đại.
- 學者考證祳字之義。
Học giả khảo cứu nghĩa của chữ 祳.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.