Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

bôi, trát

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堇 là chữ hội ý — Wiktionary phân tích: 大 (người lớn) bị thiêu trong nghi lễ (lửa 火 dưới), miệng mở kêu la (廿 ở trên, gợi miệng). Ý nghĩa gốc: người bị thiêu trong buổi tế cầu mưa. So sánh với 黃. Không phải hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩn": người (大) bị thiêu (lửa + miệng kêu) — cẩn thận từng chút vì xưa người ta "cẩn" sự trong lễ tế thiêng liêng nhất.

Gương Hán-Việt

cẩn — gặp trong "cẩn thận" (thực ra là chữ khác, 謹); 堇 ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 堇 mở khoá chữ gốc của 謹 (cẩn), 勤 (cần), 瑾 (cẩn — ngọc đẹp) vì 堇 là âm phù của nhiều chữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堇 bronze 1
Kim văn
堇 seal 1
Tiểu triện

堇 (Hán-Việt: cẩn, đọc jǐn) là chữ hội ý: mô tả người lớn (大) bị thiêu trong nghi lễ tế trời cầu mưa, có lửa (火) phía dưới và miệng mở rộng kêu la (廿) phía trên — theo Li Xueqin 2012. Nghĩa gốc chỉ nghi lễ thiêu người, sau chuyển sang nghĩa 'đất sét vàng', 'mùa', 'ít'. Có kim văn và tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 堇色的花朵在野外盛开。jǐn sè de huāduǒ zài yěwài shèngkāi. thanh 3

    Những bông hoa màu tím thẫm nở rộ ngoài đồng nội.

  • 堇菜是一种常见的野花。jǐncài shì yī zhǒng chángjiàn de yěhuā. thanh 3

    Hoa violet là một loài hoa dại phổ biến.

  • 古文中堇有黄土之意。gǔwén zhōng jǐn yǒu huángtǔ zhī yì. thanh 3

    Trong văn ngôn cổ, 堇 mang nghĩa đất sét vàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 堇 là âm phù của 謹 (cẩn thận) — dễ nhầm nghĩa

  • Wiktionary so sánh cấu trúc 堇 với 黃 — đều có yếu tố tế lễ cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.