Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Plutoni

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈽 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 布 (Bố, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại; 布 cho âm đọc bū (Hán-Việt: búa). Đây là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố Plutonium.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: búa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "búa": KIM (金) loại + BỐ (布) âm = nguyên tố BÚA — Plutonium nặng như cú búa tạ!

Gương Hán-Việt

búa trong 'Plutôni' (nguyên tố 94)

Mở khoá kiến thức

Biết 鈽 giúp nhận diện tên nguyên tố Plutonium trong văn bản Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈽 (búa) là chữ hình thanh tạo muộn, theo Wiktionary: {{Han compound|金|布|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ 金 cho biết đây là kim loại; 布 cho âm bū. Chữ được tạo ra trong thế kỷ 20 để phiên âm Plutonium (Pu, nguyên tố 94). Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈽是放射性元素。bū shì fàngshèxìng yuánsù. thanh 1

    鈽 (Plutonium) là nguyên tố phóng xạ.

  • 鈽的原子序数是94。bū de yuánzǐ xùshù shì jiǔshísì. thanh 1

    Số hiệu nguyên tử của 鈽 là 94.

  • 核武器中含有鈽元素。héwǔqì zhōng hányǒu bū yuánsù. thanh 2

    Vũ khí hạt nhân chứa nguyên tố Plutonium.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 布 là bộ phận biểu âm của 鈽, dễ nhầm hình dạng

  • 鈽 và 钚 là phồn-giản thể của nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.