Nghĩa tiếng Việt
Plutoni
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈽 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 布 (Bố, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 cho biết đây là nguyên tố kim loại; 布 cho âm đọc bū (Hán-Việt: búa). Đây là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố Plutonium.
Hán-Việt: búa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "búa": KIM (金) loại + BỐ (布) âm = nguyên tố BÚA — Plutonium nặng như cú búa tạ!
Gương Hán-Việt
búa trong 'Plutôni' (nguyên tố 94)
Mở khoá kiến thức
Biết 鈽 giúp nhận diện tên nguyên tố Plutonium trong văn bản Hán ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鈽 (búa) là chữ hình thanh tạo muộn, theo Wiktionary: {{Han compound|金|布|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ 金 cho biết đây là kim loại; 布 cho âm bū. Chữ được tạo ra trong thế kỷ 20 để phiên âm Plutonium (Pu, nguyên tố 94). Đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鈽是放射性元素。
鈽 (Plutonium) là nguyên tố phóng xạ.
- 鈽的原子序数是94。
Số hiệu nguyên tử của 鈽 là 94.
- 核武器中含有鈽元素。
Vũ khí hạt nhân chứa nguyên tố Plutonium.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.