Từ vựng tiếng Trung
péng

Nghĩa tiếng Việt

tóc rối

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髼 có bộ 髟 (tiêu — tóc dài), gợi liên quan đến tóc tai. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chủ yếu dùng trong từ phức 髼鬆 và 髼鬙. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồng": bộ 髟 (Tiêu — tóc) + âm péng → tóc bồng xõa bù xù như bụi cây um tùm.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; liên tưởng "bồng" trong "tóc bồng"

Mở khoá kiến thức

Biết 髼 giúp đọc từ 髼鬆 (tóc bồng bềnh) trong văn học miêu tả ngoại hình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髼 (péng) thuộc bộ 髟 (tóc dài), chỉ tóc rối xõa. Wiktionary ghi dùng trong 髼鬆 (tóc bồng bềnh) và 髼鬙 (tóc rối). Chữ chỉ dùng trong từ phức, ít đứng độc lập. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的头发髼松,未曾梳理。tā de tóufa péng sōng, wèi céng shūlǐ. thanh 1

    Mái tóc cô ấy 髼松 bồng xõa, chưa được chải chuốt.

  • 风吹过,少女的发丝变得髼乱。fēng chuī guò, shàonǚ de fàsī biàn de péng luàn. thanh 1

    Gió thổi qua, mái tóc thiếu nữ trở nên 髼 bù xù.

  • 髼鬙之发,见于古诗对仪容失态的描写。péng sēng zhī fà, jiàn yú gǔ shī duì yíróng shītài de miáoxiě. thanh 2

    Tóc 髼鬙 rối bù xuất hiện trong thơ cổ miêu tả dáng vẻ lộn xộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm péng, nghĩa gần (bồng bềnh), dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, đều chỉ tóc nhưng 髻 là búi tóc gọn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.