Nghĩa tiếng Việt
trường học; tan lở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 半 (Bán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 gợi ý nước — tan chảy; 半 cho âm đọc pàn. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Hán-Việt: bon
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bợn": nước (氵) chỉ một nửa (半) ao bán nguyệt — ao nước trước trường học thời Chu.
Gương Hán-Việt
bợn trong "bợn cung" (泮宫, trường học thời Chu)
Mở khoá kiến thức
Biết 泮 giúp đọc cổ văn về giáo dục thời Chu và thơ mô tả băng tan.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa; 半 (bán) biểu âm. Nghĩa gốc: trường học thời Chu (泮宫) — trường có ao nước hình bán nguyệt. Nghĩa thứ hai: tan ra, vỡ ra. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 泮宫是周代的学宫。
Bợn cung là trường học thời nhà Chu.
- 春来冰泮,万物复苏。
Xuân về băng tan, vạn vật hồi sinh.
- 古代学子入泮是读书的荣耀。
Học trò thời xưa vào học là niềm vinh dự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.