Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穙 thuộc bộ 禾 (Hòa, lúa), 17 nét. Không có phân tích Wiktionary. Nghĩa gốc chưa được xác định.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộc": lúa (禾) bộc trực (bộc) như cánh đồng mộc mạc — 穙 chữ cổ bộ 禾 nghĩa chưa rõ.

Gương Hán-Việt

bộc — gần 樸 (bộc, mộc mạc), 僕 (bộc, tôi tớ); bộ 禾 gợi lúa gạo

Mở khoá kiến thức

Biết 穙 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 禾 hiếm trong từ điển cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 穙. Bộ 禾 gợi liên quan đến lúa hoặc ngũ cốc. Âm pú gần với 樸 (bộc, giản dị), 葡 (bồ, nho). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穙是禾部的一个罕见古字。pú shì hé bù de yī gè hǎnjiàn gǔ zì. thanh 2

    穙 là chữ cổ hiếm thuộc bộ 禾.

  • 学者尚未完全了解穙字的含义。xuézhě shàng wèi wánquán liǎojiě pú zì de hányì. thanh 2

    Học giả chưa hiểu rõ hoàn toàn nghĩa của chữ 穙.

  • 穙在古代字典中有所记载。pú zài gǔdài zìdiǎn zhōng yǒu suǒ jìzǎi. thanh 2

    穙 có được ghi chép trong từ điển cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, hình dạng gần nhau

  • cùng bộ 禾, cùng số nét lớn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.