Từ vựng tiếng Trung
biǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ, hẹp; nóng nảy

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褊 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 扁 (Biển, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 衤 chỉ nghĩa liên quan đến y phục — áo chật hẹp; 扁 cho âm đọc biǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: biển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biển": áo (衤) dẹt (扁) — mặc áo chật, tâm địa hẹp biển.

Gương Hán-Việt

biển trong "biển kiến" (褊見, tầm nhìn hẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 褊 giúp đọc cổ văn chỉ tính cách hẹp hòi như 褊躁 (nóng nảy, tầm thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褊 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 衤 (y, quần áo) biểu nghĩa; 扁 (biển) biểu âm. Nghĩa gốc: quần áo chật, ôm sát. Từ nghĩa áo chật mở rộng sang: hẹp, nhỏ, tầm thường; tính cách nóng nảy, hẹp hòi. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人性格褊躁,难以相处。Cǐ rén xìnggé biǎn zào, nányǐ xiāngchǔ. thanh 3

    Người này tính nóng nảy, khó giao tiếp.

  • 褊小的心胸难以成大事。Biǎn xiǎo de xīnxiōng nányǐ chéng dàshì. thanh 3

    Tâm hồn hẹp hòi khó thành công việc lớn.

  • 他的褊见使他错失了良机。Tā de biǎn jiàn shǐ tā cuòshī le liángjī. thanh 1

    Cái nhìn thiển cận khiến anh ta bỏ lỡ cơ hội tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扁 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa dẹt/phẳng

  • đồng âm biàn/biǎn, dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.