Nghĩa tiếng Việt
mũ lớn của quan văn và quan võ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弁 là chữ hội ý: 廾 (Trấp, hai tay đưa lên) + 厶 (hình cái mũ) — hình ảnh hai tay đặt mũ lên đầu ai đó. Chữ hội ý (ls=ic), không có phần biểu âm.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": hai tay (廾) cẩn thận đặt mũ lễ (厶) lên đầu — nghi lễ đội mũ quan biện.
Gương Hán-Việt
biện trong 弁言 (biện ngôn — lời tựa, lời mở đầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 弁 mở khoá 弁言 (lời tựa), 武弁 (võ quan đội mũ), 弁冕 (mũ quan tước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
弁 là chữ hội ý theo Wiktionary: 廾 (hai tay) + 厶 (hình mũ) — cảnh hai tay đội mũ lên đầu người. Nghĩa gốc là mũ lễ, mũ của quan lại thời cổ. Sau đó mở rộng sang nghĩa 'lời mở đầu' (như bài tựa đặt trước sách) và 'tước hiệu nhỏ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这本书有一篇弁言,介绍了作者的写作动机。
Cuốn sách này có một bài tựa giới thiệu động cơ viết của tác giả.
- 弁言简短,但很有意义。
Lời tựa ngắn gọn nhưng rất có ý nghĩa.
- 古代武弁地位不高。
Thời cổ đại võ biện có địa vị không cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.