Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

một loài sâu ăn lúa

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜚 là chữ độc thể, cấu trúc thành phần không được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu hình. Chữ có nhiều âm đọc: fěi (蜚蠊 - con gián), fēi (thông 飛 - bay). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hội ý hay hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bay

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bay": 蜚 đọc là "bay" — như 飛 (bay), chữ này từng thông nghĩa với 飛, chỉ con vật bay và bò (gián).

Gương Hán-Việt

bay trong "蜚語" (lời đồn bay xa), "蜚聲" (tiếng tăm bay xa)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜚 mở khoá thành ngữ 流言蜚語 (tin đồn thất thiệt) và 蜚聲中外 (nổi tiếng trong ngoài nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜚 seal 1
Tiểu triện
蜚 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 蜚 có nhiều nghĩa và âm đọc: (1) fěi — dùng trong 蜚蠊 (con gián); (2) fēi — dạng khác của 飛 (bay), xuất hiện trong văn cổ như Sử ký. Chữ cũng chỉ một loài thú huyền thoại. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu hình. Cấu trúc nội tại không được ghi nhận rõ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 流言蜚语四处传播。liúyán fēiyǔ sìchù chuánbō. thanh 2

    Tin đồn thất thiệt lan truyền khắp nơi.

  • 他蜚声海内外。tā fēishēng hǎinèiwài. thanh 1

    Anh ta nổi tiếng trong và ngoài nước.

  • 蜚蠊是常见的害虫。fěilián shì chángjiàn de hàichóng. thanh 3

    Con gián là loài sâu hại phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fēi, 蜚 từng thông với 飛

  • cùng âm fēi, dễ nhầm về hình và âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.