Nghĩa tiếng Việt
phất, phẩy quét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拂 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 弗 (Phất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ 扌 cho biết hành động của tay; 弗 (phất) cho âm đọc.
Hán-Việt: bật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bật": tay (扌) phất (弗) nhẹ — 拂 là phủi đi, phẩy tay, phất qua, cũng có nghĩa trái với, cưỡng lại.
Gương Hán-Việt
Bật trong "phất bật" (phất phới), "bật nghịch" (cưỡng lại, trái ý).
Mở khoá kiến thức
Biết 拂 (bật) mở khóa: 拂去 (phủi đi), 拂袖 (phẩy tay áo = bực bội bỏ đi), 拂晓 (tảng sáng — ánh sáng nhẹ lướt qua), 拂逆 (cưỡng lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拂 là chữ hình thanh: 扌 (thủ, tay) biểu nghĩa hành động của tay, 弗 (phất) biểu âm. Nghĩa gốc là phủi nhẹ, phẩy tay để gạt đi; mở rộng sang cưỡng lại, trái ý. Hình ảnh tay phẩy nhẹ loại bỏ vật gì đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她轻轻拂去桌上的灰尘。
Cô nhẹ nhàng phủi bụi trên bàn.
- 他拂袖而去,表示不满。
Anh ta phẩy tay áo bỏ đi, tỏ vẻ bất mãn.
- 清风拂面,令人心旷神怡。
Gió mát phất qua mặt, khiến lòng người thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.