Từ vựng tiếng Trung
bāng

Nghĩa tiếng Việt

Pi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邫 là biến thể cổ của 邦 (bang: nước, bang). Không có phân tích IDS trong dữ liệu. Thuộc bộ 邑 (ấp). Chưa có nguồn phân tích cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bang": nhớ như 邦 (bang quốc) — 邫 là dạng viết cổ của cùng một chữ.

Gương Hán-Việt

bang trong 'bang quốc' (nước, bang)

Mở khoá kiến thức

Biết 邫 giúp nhận diện biến thể cổ của 邦 trong văn bản Hán Nôm cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邫 (bang) là biến thể cổ của 邦, không có dữ liệu glyph-origin từ Wiktionary. Pinyin bāng, nhóm địa danh/chính trị. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邫为邦之古字,义同。bāng wéi bāng zhī gǔ zì, yì tóng. thanh 1

    邫 là chữ cổ của 邦, cùng nghĩa.

  • 邫字见于金文资料。bāng zì jiàn yú jīnwén zīliào. thanh 1

    Chữ 邫 thấy trong tư liệu kim văn.

  • 邫国是上古部族之名。bāng guó shì shànggǔ bùzú zhī míng. thanh 1

    邫 là tên bộ tộc thượng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 邫 là biến thể cổ của 邦, gần như giống hệt về nghĩa

  • cùng âm bāng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.