Nghĩa tiếng Việt
loang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
駮 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 馬 (mã — ngựa), xác nhận liên quan đến ngựa. Cấu trúc nội bộ không xác định được từ anchor.
Hán-Việt: bác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bác": ngựa (馬) có màu lông lẫn lộn — 駮 là ngựa đốm; và vì "lẫn lộn" nên mở rộng thành "bác bỏ" lý lẽ rối mù.
Gương Hán-Việt
"Bác" trong "phản bác", "bác bỏ" — 駮 là dạng cổ, hiện đại dùng 驳.
Mở khoá kiến thức
Biết 駮 giúp đọc văn bản cổ về ngựa và nhận ra gốc của từ "bác bỏ" trong tiếng Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
駮 có hai nghĩa: (1) ngựa có lông nhiều màu (ngựa hoa, ngựa đốm); (2) phản bác, bác bỏ (cùng nghĩa với 驳). Wiktionary chỉ ghi nhận {{Han etym}} mà không phân tích; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駮馬身上有雜色的斑紋。
Ngựa hoa có những đốm lông nhiều màu trên người.
- 他駮斥了對方的論點。
Anh ấy bác bỏ luận điểm của đối phương.
- 駮與驳是同一字的不同寫法。
駮 và 驳 là hai cách viết của cùng một chữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.