Nghĩa tiếng Việt
窇
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窇 thuộc bộ 穴 (huyệt – hang, lỗ hổng), chỉ chỗ trũng hoặc hốc nhỏ. Wiktionary ghi nhận nhưng không định nghĩa rõ (rfdef). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: bạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạc": cái hang (穴) nông và trũng — bạc gợi cạn, rỗng, không sâu.
Gương Hán-Việt
bạc (窇 – hang hốc), ít gặp trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 窇 giúp nhận diện chữ bộ 穴 trong văn bản địa lý và miêu tả địa hình cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 穴 (huyệt – hang, lỗ hổng). Wiktionary ghi nhận chữ này nhưng đánh dấu rfdef (cần định nghĩa thêm), chưa có nghĩa xác định rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山岩上有一处窇洞。
Trên vách đá có một hốc hang nhỏ.
- 窇是穴部中少见的汉字。
窇 là chữ Hán hiếm gặp trong bộ Huyệt.
- 古人常在山间寻找窇穴避雨。
Người xưa thường tìm hang hốc trong núi để tránh mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.