Từ vựng tiếng Trung
ōu

Nghĩa tiếng Việt

bọt nước

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沤 là chữ giản thể của 漚, bộ 氵(thuỷ). Anchor chỉ cho biết {{Han simp|f=區|t=区}} không phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: âu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âu": bộ Thuỷ (氵nước) — 沤 là bọt nước nổi lên mặt, hay ngâm vật vào nước lâu ngày cho mềm/ủ.

Gương Hán-Việt

沤 gặp trong nông nghiệp: 沤肥 (âu phì) — ủ phân hữu cơ; 沤麻 (âu ma) — ngâm đay.

Mở khoá kiến thức

Biết 沤 giúp đọc tài liệu nông nghiệp hữu cơ: 沤肥, 沤田 (ủ phân, ngâm ruộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沤 seal 1
Tiểu triện

沤 là giản thể của 漚 (ōu/òu), theo cấu trúc {{Han simp|f=區|t=区}}. Bộ 氵(nước) kết hợp với phần biểu âm. Nghĩa: (1) bọt nước (nổi trên mặt nước); (2) ngâm, ủ trong nước (như ủ phân, ngâm sợi đay). Có dạng triện văn. Chữ tạo sau giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用稻草沤肥。Nóngmín yòng dàocǎo ōu féi. thanh 2

    Nông dân dùng rơm để ủ phân.

  • 水面上漂着几个沤泡。Shuǐmiàn shàng piāozhe jǐ gè ōu pào. thanh 3

    Trên mặt nước có vài bọt khí nổi lên.

  • 沤麻是古代纺织的重要工序。Ōu má shì gǔdài fǎngzhī de zhòng yào gōngxù. thanh 5

    Ngâm đay là công đoạn quan trọng trong nghề dệt cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 沤, cùng nghĩa

  • cùng âm ōu, nghĩa là châu Âu — rất phổ biến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.