Nghĩa tiếng Việt
bọt nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沤 là chữ giản thể của 漚, bộ 氵(thuỷ). Anchor chỉ cho biết {{Han simp|f=區|t=区}} không phân tích chi tiết.
Hán-Việt: âu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âu": bộ Thuỷ (氵nước) — 沤 là bọt nước nổi lên mặt, hay ngâm vật vào nước lâu ngày cho mềm/ủ.
Gương Hán-Việt
沤 gặp trong nông nghiệp: 沤肥 (âu phì) — ủ phân hữu cơ; 沤麻 (âu ma) — ngâm đay.
Mở khoá kiến thức
Biết 沤 giúp đọc tài liệu nông nghiệp hữu cơ: 沤肥, 沤田 (ủ phân, ngâm ruộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
沤 là giản thể của 漚 (ōu/òu), theo cấu trúc {{Han simp|f=區|t=区}}. Bộ 氵(nước) kết hợp với phần biểu âm. Nghĩa: (1) bọt nước (nổi trên mặt nước); (2) ngâm, ủ trong nước (như ủ phân, ngâm sợi đay). Có dạng triện văn. Chữ tạo sau giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民用稻草沤肥。
Nông dân dùng rơm để ủ phân.
- 水面上漂着几个沤泡。
Trên mặt nước có vài bọt khí nổi lên.
- 沤麻是古代纺织的重要工序。
Ngâm đay là công đoạn quan trọng trong nghề dệt cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.