Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

bé, nhỏ tuổi

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幼 = 幺 (nhỏ bé, vi tế, biểu nghĩa) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực); chữ hội ý. Hình ảnh sức lực còn nhỏ yếu — đó là trẻ thơ, ấu nhi. Wiktionary ghi 幺 cũng có thể kiêm biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấu": sức lực (力) còn bé tí (幺) như sợi tơ — đó là thời ấu thơ, trẻ nhỏ chưa đủ sức mạnh.

Gương Hán-Việt

ấu trong 'ấu thơ' (thời thơ ấu), 'ấu nhi' (trẻ thơ), 'ấu trĩ' (non nớt, ngây thơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 幼 (ấu) mở khoá 幼稚 (ấu trĩ – non nớt), 幼儿园 (mẫu giáo), 幼小 (nhỏ bé).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幼 bronze 1
Kim văn
幼 silk 1
Bạch thư (lụa)
幼 bigseal 1
Đại triện
幼 seal 1
Tiểu triện
幼 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 幼 là hội ý: 幺 (nhỏ bé, sợi tơ mảnh) + 力 (sức lực) — sức lực còn nhỏ yếu, chưa trưởng thành. Nghĩa gốc và hiện tại là 'trẻ nhỏ, ấu nhi'. Có dạng đồng, lụa (bạch thư), đại triện, tiểu triện và lệ thư còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个想法太幼稚了。zhège xiǎngfǎ tài yòuzhì le. thanh 4

    Ý tưởng này quá non nớt rồi.

  • 她的孩子在幼儿园上学。tā de háizi zài yòu'éryuán shàngxué. thanh 1

    Con cô ấy đang học ở trường mẫu giáo.

  • 要保护幼小的动物。yào bǎohù yòuxiǎo de dòngwù. thanh 4

    Cần bảo vệ các loài động vật còn nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ幺, nghĩa 'ảo, hư ảo', hình dáng gần giống

  • là bộ phận cấu thành 幼, nghĩa 'sức mạnh', không chỉ trẻ con

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.