Nghĩa tiếng Việt
vùng đất nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邑 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: tường thành/vòng vây) + 卪 (Tiết, người quỳ gối); chữ hội ý (ic). Theo Wiktionary: 囗 là vòng thành phố, 卪 là người quỳ bên trong — hình ảnh vùng đất có người định cư trong tường thành. Lưu ý: phần dưới không liên quan đến 巴.
Hán-Việt: ấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ấp": tường vây (囗) bảo vệ người dân quỳ gối (卪) bên trong — đây là ấp, vùng đất nhỏ có người ở. Nhớ: 邑 = ấp, thị ấp; khi đứng bên phải thành bộ 阝.
Gương Hán-Việt
Chữ 邑 đọc Hán-Việt là "ấp", vay mượn vào tiếng Việt thành "ấp" — đơn vị hành chính nhỏ dưới xã, quen thuộc trong địa danh miền Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 邑 mở khoá: nhận ra bộ 阝 (bên phải) trong rất nhiều chữ chỉ địa danh: 那 (na), 都 (đô), 郑 (trịnh), 邦 (bang) — tất cả đều liên quan đến vùng đất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý (ic): 囗 (vòng tường thành) + 卪 (người quỳ gối — cư dân). Hình ảnh: người dân định cư trong tường thành, tạo thành vùng đất/ấp. Kim văn, đại triện, tiểu triện đều có dạng rõ ràng. Nghĩa: vùng đất nhỏ, thị trấn, ấp — bộ này khi đứng bên phải chữ khác thành 阝 (phải).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的城邑是政治中心。
Thành ấp thời cổ đại là trung tâm chính trị.
- 他来自一个偏远的小邑。
Anh ấy đến từ một ấp nhỏ hẻo lánh.
- 邑字是很多地名用字的部首。
Chữ 邑 là bộ thủ của nhiều chữ địa danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.