Nghĩa tiếng Việt
vùng đất nhỏ
Âm Hán Việt
ấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 7 nét
邑 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: tường thành/vòng vây) + 卪 (Tiết, người quỳ gối); chữ hội ý (ic). Theo Wiktionary: 囗 là vòng thành phố, 卪 là người quỳ bên trong — hình ảnh vùng đất có người định cư trong tường thành. Lưu ý: phần dưới không liên quan đến 巴.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đơn vị hành chính thời xưa hoặc vùng đất phong của chư hầu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ấp": tường vây (囗) bảo vệ người dân quỳ gối (卪) bên trong — đây là ấp, vùng đất nhỏ có người ở. Nhớ: 邑 = ấp, thị ấp; khi đứng bên phải thành bộ 阝.
Gương Hán-Việt
Chữ 邑 đọc Hán-Việt là "ấp", vay mượn vào tiếng Việt thành "ấp" — đơn vị hành chính nhỏ dưới xã, quen thuộc trong địa danh miền Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 邑 mở khoá: nhận ra bộ 阝 (bên phải) trong rất nhiều chữ chỉ địa danh: 那 (na), 都 (đô), 郑 (trịnh), 邦 (bang) — tất cả đều liên quan đến vùng đất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý (ic): 囗 (vòng tường thành) + 卪 (người quỳ gối — cư dân). Hình ảnh: người dân định cư trong tường thành, tạo thành vùng đất/ấp. Kim văn, đại triện, tiểu triện đều có dạng rõ ràng. Nghĩa: vùng đất nhỏ, thị trấn, ấp — bộ này khi đứng bên phải chữ khác thành 阝 (phải).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代的城邑是政治中心。
Thành ấp thời cổ đại là trung tâm chính trị.
- 他来自一个偏远的小邑。
Anh ấy đến từ một ấp nhỏ hẻo lánh.
- 邑字是很多地名用字的部首。
Chữ 邑 là bộ thủ của nhiều chữ địa danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.