Nghĩa tiếng Việt
chuỗi ngọc đeo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
璎 là dạng giản thể của 瓔. Bộ 玉/王 (ngọc) gợi nghĩa đồ trang sức bằng ngọc quý; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary không phân tích chi tiết. Chữ chủ yếu gặp trong từ 璎珞 (anh lạc — vòng hạt ngọc).
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": bộ 玉 (ngọc) + âm anh — chuỗi "anh" ngọc lấp lánh quanh cổ các vị thần Phật giáo và quý tộc cung đình.
Gương Hán-Việt
anh trong "anh lạc" (璎珞) — vòng ngọc trang sức
Mở khoá kiến thức
Biết 璎 mở khoá từ 璎珞 — chuỗi ngọc Phật giáo, thường gặp trong mỹ thuật tôn giáo và văn học cung đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
璎 là dạng giản thể của 瓔 — chỉ chuỗi ngọc trang sức đeo quanh cổ hoặc thân. Bộ 玉 (ngọc) xác nhận chất liệu quý. Chủ yếu dùng trong 瓔珞/璎珞 (anh lạc) — loại chuỗi ngọc Phật giáo và quý tộc cổ đại. Wiktionary ghi "{{rfdef|zh}}" và liệt kê hợp từ 瓔珞/瓔珞木. Dạng Lục thư thông còn lưu ba ảnh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佛像颈上挂着璎珞。
Tượng Phật đeo vòng anh lạc quanh cổ.
- 她佩戴璎珞,显得雍容华贵。
Bà ấy đeo chuỗi ngọc anh lạc, trông sang trọng quý phái.
- 璎珞是古代贵族女性常见的饰品。
Anh lạc là đồ trang sức thường thấy của phụ nữ quý tộc thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.