Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố An-xta-ti, kí hiệu At
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砹 gồm bộ 石 (thạch, biểu nghĩa: đá, khoáng chất) + phần còn lại cho âm (ài/ái). Cấu trúc hình thanh — bộ 石 dùng để tạo tên nguyên tố phi kim. Chữ tạo mới cho mục đích khoa học. Không có glyph cổ.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": bộ 石 (đá) + âm ái — nguyên tố "ái" là Astatine, thứ kim loại phóng xạ "ái" (ngắn ngủi) nhất vì chu kỳ bán rã chỉ vài giờ.
Gương Hán-Việt
ái — không dùng trong tiếng Việt thông thường, chỉ gặp trong hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 砹 mở khoá tên nguyên tố phóng xạ nặng trong bảng tuần hoàn tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砹 (Hán-Việt: ái, đọc ài) là chữ tạo mới để phiên âm tên nguyên tố Astatine (At, số hiệu 85) — phi kim phóng xạ nặng nhất. Bộ 石 (đá/khoáng chất) chỉ đây là nguyên tố vô cơ. Không có glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật về tạo tự.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砹是卤族中最重的元素。
Astatine là nguyên tố nặng nhất trong nhóm halogen.
- 砹极为罕见,具有强放射性。
Astatine cực kỳ hiếm và có tính phóng xạ mạnh.
- 砹的半衰期非常短。
Chu kỳ bán rã của Astatine rất ngắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.