Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố An-xta-ti, kí hiệu At

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砹 gồm bộ 石 (thạch, biểu nghĩa: đá, khoáng chất) + phần còn lại cho âm (ài/ái). Cấu trúc hình thanh — bộ 石 dùng để tạo tên nguyên tố phi kim. Chữ tạo mới cho mục đích khoa học. Không có glyph cổ.

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ái": bộ 石 (đá) + âm ái — nguyên tố "ái" là Astatine, thứ kim loại phóng xạ "ái" (ngắn ngủi) nhất vì chu kỳ bán rã chỉ vài giờ.

Gương Hán-Việt

ái — không dùng trong tiếng Việt thông thường, chỉ gặp trong hóa học

Mở khoá kiến thức

Biết 砹 mở khoá tên nguyên tố phóng xạ nặng trong bảng tuần hoàn tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砹 (Hán-Việt: ái, đọc ài) là chữ tạo mới để phiên âm tên nguyên tố Astatine (At, số hiệu 85) — phi kim phóng xạ nặng nhất. Bộ 石 (đá/khoáng chất) chỉ đây là nguyên tố vô cơ. Không có glyph cổ. Chưa có nguồn học thuật về tạo tự.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砹是卤族中最重的元素。ài shì lǔzú zhōng zuì zhòng de yuánsù. thanh 4

    Astatine là nguyên tố nặng nhất trong nhóm halogen.

  • 砹极为罕见,具有强放射性。ài jíwéi hǎnjiàn, jùyǒu qiáng fàngshèxìng. thanh 4

    Astatine cực kỳ hiếm và có tính phóng xạ mạnh.

  • 砹的半衰期非常短。ài de bànshuāiqī fēicháng duǎn. thanh 4

    Chu kỳ bán rã của Astatine rất ngắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, cùng là tên halogen (iốt) — dễ nhầm

  • cùng âm ài, nghĩa yêu — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.