Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

gãy răng sữa; còn trẻ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龆 là dạng giản thể của 齠. Thuộc bộ 齿/齒 (xỉ – răng). Wiktionary: {{Han simp|齠|f=齒|t=齿}}. Không có phân tích cấu trúc riêng vì là chữ giản hóa.

Hán-Việt: điều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điều": bộ 齿 (răng) — 龆 (điều) gắn với tuổi thơ khi thay 齿 (răng) sữa, giai đoạn ngây thơ trong sáng nhất.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 龆 mở khoá 龆年 (tuổi thơ ấu), 龆龀 (điều xỉ – giai đoạn thay răng = tuổi thơ) — từ văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龆 là dạng giản thể của 齠. Bộ 齿 (răng). Nghĩa là tuổi thơ ấu khi trẻ em thay răng sữa (khoảng 7-8 tuổi). Dùng trong 龆年 (tuổi thay răng = tuổi thơ ấu) và 龆龀 (điều xỉ – tuổi còn thơ dại). Chữ giản hóa hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 龆年时,他就展现出过人的才华。tiáo nián shí, tā jiù zhǎnxiàn chū guòrén de cáihuá. thanh 2

    Từ thuở ấu thơ, anh đã bộc lộ tài năng xuất chúng.

  • 龆龀之年,天真无邪,是人生最美的时光。tiáo chèn zhī nián, tiānzhēn wúxié, shì rénshēng zuì měi de shíguāng. thanh 2

    Tuổi thay răng, hồn nhiên vô tư, là khoảng thời gian đẹp nhất cuộc đời.

  • 古人以龆龀描述幼年时期。gǔrén yǐ tiáo chèn miáoshù yòunián shíqī. thanh 3

    Người xưa dùng 龆龀 để miêu tả thời thơ ấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 繁thể của 龆, cùng chữ

  • cùng bộ 齿/齿, 龄 là tuổi (độ tuổi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.