Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắn

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齰 là chữ độc thể thuộc bộ 齒 (xỉ, răng), không có phân tích thành phần được xác nhận trong nguồn Wiktionary. Bộ 齒 cho biết nghĩa liên quan đến răng hoặc hành động của răng.

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": cắn răng 齰 — bộ 齒 (xỉ, răng) gợi hình ảnh răng nghiến chặt (trác = gõ, đục — như răng đục vào thứ gì đó).

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 齰 trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 齰 giúp đọc thành ngữ y học cổ tả hành động nghiến hoặc cắn lưỡi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp glyph origin rõ ràng cho 齰. Bộ 齒 (xỉ, răng) gợi ý nghĩa là hành động cắn hoặc nghiến răng. Âm đọc zé. Chỉ dùng trong tổ hợp 齰舌 (cắn lưỡi). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齰舌是一种痛苦的表现。Zé shé shì yī zhǒng tòngkǔ de biǎoxiàn. thanh 2

    Cắn lưỡi (齰舌) là biểu hiện của đau đớn.

  • 古文中用齰字表示咬的动作。Gǔwén zhōng yòng 齰 zì biǎoshì yǎo de dòngzuò. thanh 3

    Cổ văn dùng chữ 齰 để chỉ hành động cắn.

  • 他因疼痛而齰舌。Tā yīn téngtòng ér zé shé. thanh 1

    Anh ta đau đớn đến mức cắn lưỡi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nhai/cắn nhưng thuộc bộ khác (口)

  • 齿

    cùng bộ 齒 (răng), dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.