Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gỗ đen

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黟 có bộ 黑 (hắc — đen) làm ý phù, gợi màu tối đậm. Phần còn lại có thể là âm phù (yī), tuy lsCodes trống. Chữ mang nghĩa gỗ đen bóng, đen tuyền — cũng dùng làm địa danh (huyện Hắc Châu, An Huy).

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y": bộ 黑 (đen) + âm y — 黟 là đen bóng như gỗ mun; nhớ địa danh 黟縣 (huyện Y) ở An Huy, nơi có làng cổ Hongcun nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

黟 (y) — chủ yếu gặp trong 黟縣 (Y huyện), tên huyện ở An Huy, Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 黟 giúp nhận ra địa danh 黟縣 trong An Huy — nơi nổi tiếng với kiến trúc Huy Phái và làng cổ di sản UNESCO.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黟 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 黟 với phát âm yī nhưng thiếu định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 黑 (đen) là ý phù. Nghĩa gỗ đen bóng hoặc màu đen sáng. Tiểu triện có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黟縣以古建築聞名天下。Yī Xiàn yǐ gǔ jiànzhú wénmíng tiānxià. thanh 1

    Huyện Y nổi tiếng với kiến trúc cổ khắp thiên hạ.

  • 黟色的木材質地堅硬。Yī sè de mùcái zhìdì jiānyìng. thanh 1

    Gỗ màu đen bóng có chất liệu cứng chắc.

  • 黟黑發亮,是珍貴木料。Yī hēi fā liàng, shì zhēnguì mùliào. thanh 1

    Đen bóng sáng bóng, là loại gỗ quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ 黑 là thành phần ý phù của 黟, tự dạng có phần tương tự

  • cùng bộ 黑, cũng mang nghĩa đen

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.